冰雪聪明[bīng xuě cōng ming] [冰 雪 聪 明]Lưu từKháccực kỳ thông minh (thành ngữ)Chữ trong từ冰bīngbăng雪xuětuyết聪cōng(văn học) thính (nghe)明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyếtXem thêm (3)