冲锋陷阵[chōng fēng xiàn zhèn] [冲 锋 陷 阵]Lưu từKhácxung phong và phá vỡ phòng tuyến địchChữ trong từ冲chōng(nước) xô vào锋fēngmũi giáo陷xiànlún阵zhèntrậnTừ cùng chữ:冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửa冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng一阵yī zhènHSK 9một trận