冷峻
[lěng jùn] [冷 峻]
nghiêm nghị và lạnh lùng
他虽然外表冷峻,内心却十分温柔。
tā suī rán wài biǎo lěng jùn, nèi xīn què shí fēn wēn róu.Anh ấy tuy bề ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm lại rất dịu dàng.
[lěng jùn] [冷 峻]
nghiêm nghị và lạnh lùng
他虽然外表冷峻,内心却十分温柔。
tā suī rán wài biǎo lěng jùn, nèi xīn què shí fēn wēn róu.Anh ấy tuy bề ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm lại rất dịu dàng.