冷湖[lěng hú] [冷 湖]Lưu từKhácKhu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh HảiChữ trong từ冷lěnglạnh湖húhồTừ ghép:冷湖行政区lěng hú xíng zhèng qūKhu cấp huyện Lenghu thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi 海西蒙古族藏族…Từ cùng chữ:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó冷笑lěng xiàoHSK 8cười nhếch mépXem thêm (3)