冷眼旁观[lěng yǎn páng guān] [冷 眼 旁 观]Lưu từKháclạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơChữ trong từ冷lěnglạnh眼yǎnmắt旁pángbên观guānnhìnTừ cùng chữ:参观cān guānHSK 2tham quan乐观lè guānHSK 3lạc quan客观kè guānHSK 3khách quan冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh主观zhǔ guānHSK 5chủ quan冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh壮观zhuàng guānHSK 6cảnh tượng hùng vĩXem thêm (3)