冷艳[lěng yàn] [冷 艳]Lưu từKhác(về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạmChữ trong từ冷lěnglạnh艳yànrực rỡTừ cùng chữ:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh鲜艳xiān yànHSK 5màu sắc rực rỡ冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đóXem thêm (3)