冷饮[lěng yǐn] [冷 饮]Lưu từKhácđồ uống lạnhChữ trong từ冷lěnglạnh饮yǐnuốngTừ cùng chữ:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh冷冻lěng dòngHSK 8đông lạnh (thực phẩm,...)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đóXem thêm (3)Ví dụ trong bài học天气太热了,我想买瓶冷饮料喝。tiān qì tài rè le, wǒ xiǎng mǎi píng lěng yǐn liào hē.Trời nóng quá, tôi muốn mua một chai đồ uống lạnh.