凌霄花[líng xiāo huā] [凌 霄 花]Lưu từKháccây đăng tiêu (Campsis grandiflora)Chữ trong từ凌língtiếp cận霄xiāobầu trời花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa sen凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sángXem thêm (3)