减压病[jiǎn yā bìng] [减 压 病]Lưu từKhácbệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 减压症 (jiǎn yā zhèng)Chữ trong từ减jiǎnhạ压yāđè病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:减压症jiǎn yā zhèngbệnh giảm áp潜水夫病qián shuǐ fū bìngbệnh giảm áp潜水夫症qián shuǐ fū zhèngbệnh giảm ápVí dụ trong bài học潜水员出水前必须进行减压以防减压病。qián shuǐ yuán chū shuǐ qián bì xū jìn xíng jiǎn yā yǐ fáng jiǎn yā bìng.Thợ lặn trước khi lên khỏi mặt nước phải giảm áp để tránh bệnh giảm áp.