减压症[jiǎn yā zhèng] [减 压 症]Lưu từKhácbệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 减压病 (jiǎn yā bìng)Chữ trong từ减jiǎnhạ压yāđè症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:减压病jiǎn yā bìngbệnh giảm áp潜水夫病qián shuǐ fū bìngbệnh giảm áp潜水夫症qián shuǐ fū zhèngbệnh giảm áp