潜水夫病[qián shuǐ fū bìng] [潜 THỦY 夫 病]Lưu từKhácbệnh giảm ápChữ trong từ潜qiánẩn水shuǐTHỦYnước夫fūchồng病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh潜力qián lìHSK 6tiềm năng疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:减压病jiǎn yā bìngbệnh giảm áp减压症jiǎn yā zhèngbệnh giảm áp潜水夫症qián shuǐ fū zhèngbệnh giảm áp