减去[jiǎn qù] [减 去]Lưu từKhácdấu trừ; trừChữ trong từ减jiǎnhạ去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như减少jiǎn shǎoHSK 4giảmXem thêm (3)Ví dụ trong bài học请从总数里减去成本。qǐng cóng zǒng shù lǐ jiǎn qù chéng běn.Xin hãy trừ đi chi phí từ tổng số.