减速带[jiǎn sù dài] [减 速 带]Lưu từKhácgờ giảm tốcChữ trong từ减jiǎnhạ速sùnhanh带dàidảiTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân一带yī dàiHSK 5khu vực减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đớiXem thêm (3)