减震鞋[jiǎn zhèn xié] [减 震 鞋]Lưu từKhácgiày giảm chấnChữ trong từ减jiǎnhạ震zhènrung鞋xiégiàyTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:避震鞋bì zhèn xiégiày giảm chấn (Đài Loan)