凑成[còu chéng] [凑 成]Lưu từKhácgộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)Chữ trong từ凑còutập hợp, gom góp成chéngthành côngTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thành组成zǔ chéngHSK 2hình thành建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong形成xíng chéngHSK 3hình thành造成zào chéngHSK 3gây ra养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng构成gòu chéngHSK 4cấu thành赞成zàn chéngHSK 4tán thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:归并guī bìnggộp lại