凑足[còu zú] [凑 足]Lưu từKhácgom góp đủ (người, tiền,...)Chữ trong từ凑còutập hợp, gom góp足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ凑合còu heHSK 7tập hợp凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ富足fù zúHSK 7giàu có画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)立足lì zúHSK 8đứngXem thêm (3)