几何量[jǐ hé liàng] [几 何 量]Lưu từKhácđại lượng hình họcChữ trong từ几jǐbao nhiêu何hégì量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))几乎jī hūHSK 4hầu như含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượngXem thêm (3)