凭准
[píng zhǔn] [凭 准]
bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó)
参加考试的学生必须凭准考证入场,否则不允许进入考场。
cān jiā kǎo shì de xué shēng bì xū píng zhǔn kǎo zhèng rù chǎng, fǒu zé bù yǔn xǔ jìn rù kǎo chǎng.Học sinh tham dự kỳ thi phải xuất trình phiếu dự thi khi vào phòng thi, nếu không sẽ không được phép vào.