凭白无故[píng bái wú gù] [凭 白 无 故]Lưu từKhácbiến thể của 平白无故 (píng bái wú gù)Chữ trong từ凭píngdựa vào白báitrắng无wúkhông có故gùvì thếTừ cùng chữ:事故shì gùHSK 3tai nạn变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ缘故yuán gùHSK 6lý do世故shì guHSK 8lão luyện凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng无故wú gùHSK 9không có nguyên nhân hay lý do