凸多边形[tū duō biān xíng] [凸 多 边 形]Lưu từKháchình đa giác lồiChữ trong từ凸tūlồi多duōnhiều边biānbên形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng队形duì xíngHSK 7đội hình凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõ图形tú xíngHSK 9hình ảnh圆形yuán xíngHSK 9tròn外形wài xíngHSK 9dáng vẻXem thêm (2)