凹造型[āo zào xíng] [凹 造 型]Lưu từKhác(khẩu ngữ) tạo dángChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm造zàolàm型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồi发型fà xíngHSK 7kiểu tócXem thêm (3)