出厂设置[chū chǎng shè zhì] [出 厂 设 置]Lưu từKhác(máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuấtChữ trong từ出chūđi ra厂chǎngnhà máy设shèthiết lập置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)