出口货
[chū kǒu huò] [出 口 货]
hàng xuất khẩu; hàng để xuất khẩu
他们要求严格限制年底出口货物的塑料垃圾比例。
tā men yāo qiú yán gé xiàn zhì nián dǐ chū kǒu huò wù de sù liào lā jī bǐ lì.Họ yêu cầu siết chặt hạn chế tỷ lệ rác thải nhựa của hàng hóa xuất khẩu cuối năm.
Trong bài: Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的海关检查进出口货物。
hǎi guān jiǎn chá jìn chū kǒu huò wù.Hải quan kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.