出声
[chū shēng] [出 声]
phát ra âm thanh; lên tiếng; kêu lên
他眼神很凶,吓得小孩子不敢出声。
tā yǎn shén hěn xiōng, xià de xiǎo hái zi bù gǎn chū shēng.Ánh mắt anh ta rất hung dữ, dọa đứa trẻ sợ không dám lên tiếng.
[chū shēng] [出 声]
phát ra âm thanh; lên tiếng; kêu lên
他眼神很凶,吓得小孩子不敢出声。
tā yǎn shén hěn xiōng, xià de xiǎo hái zi bù gǎn chū shēng.Ánh mắt anh ta rất hung dữ, dọa đứa trẻ sợ không dám lên tiếng.