吱声[zhī shēng] [吱 声]Lưu từKhácphát ra âm thanh; phát ra tiếng kêu; chípChữ trong từ吱zhī(từ tượng thanh) kẽo kẹt hoặc rên rỉ声shēngâm thanhTừ ghép:吱吱声zī zī shēngtiếng kêu cót kétTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười呼声hū shēngHSK 7tiếng hôXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出声chū shēngphát ra âm thanh发声fā shēngphát ra âm thanh吭气kēng qìphát ra âm thanh鸣叫míng jiàophát ra âm thanh