出尖儿[chū jiān r] [出 尖 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 出尖 (chū jiān)Chữ trong từ出chūđi ra尖jiānnhọn儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)