出生入死
[chū shēng rù sǐ] [出 生 入 死]
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
[chū shēng rù sǐ] [出 生 入 死]
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng