出生日期[chū shēng rì qī] [出 生 日 期]Lưu từKhácngày sinhChữ trong từ出chūđi ra生shēngđược sinh日rìmặt trời期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiệnXem thêm (3)