出生证
[chū shēng zhèng] [出 生 证]
giấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng)
出国签证需要提供出生证明公证。
chū guó qiān zhèng xū yào tí gōng chū shēng zhèng míng gōng zhèng.Xin visa đi nước ngoài cần nộp bản công chứng giấy khai sinh.
[chū shēng zhèng] [出 生 证]
giấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng)
出国签证需要提供出生证明公证。
chū guó qiān zhèng xū yào tí gōng chū shēng zhèng míng gōng zhèng.Xin visa đi nước ngoài cần nộp bản công chứng giấy khai sinh.