出生证明书[chū shēng zhèng míng shū] [出 生 证 明 书]Lưu từKhácgiấy khai sinh; lượng từ: 张 (zhāng)Chữ trong từ出chūđi ra生shēngđược sinh证zhèngchứng chỉ明míngsáng书shūsáchTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra读书dú shūHSK 1đọc sách出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出生证chū shēng zhènggiấy khai sinh出生证明chū shēng zhèng mínggiấy khai sinh