出风口[chū fēng kǒu] [出 风 口]Lưu từKháccửa thông gió; cửa thoát khíChữ trong từ出chūđi ra风fēnggió口kǒumiệngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:入风口rù fēng kǒucửa thông gió