刀光血影[dāo guāng xuè yǐng] [刀 光 血 影]Lưu từKhácthảm sátChữ trong từ刀dāodao光guāngánh sáng血xuèmáu影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng缩影suō yǐngHSK 9phiên bản thu nhỏTừ cận nghĩa:夷戮yí lùthảm sát残杀cán shāthảm sát大屠杀dà tú shāthảm sát