残杀[cán shā] [残 杀]Lưu từKhácthảm sát; tàn sátChữ trong từ残cántàn杀shāgiếtTừ ghép:残杀者cán shā zhěkẻ giết người自相残杀zì xiāng cán shātàn sát lẫn nhau (thành ngữ)Từ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật暗杀àn shāHSK 7ám sát残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:夷戮yí lùthảm sát大屠杀dà tú shāthảm sát刀光血影dāo guāng xuè yǐngthảm sát