残杀者[cán shā zhě] [残 杀 者]Lưu từKháckẻ giết người; đồ tể; kẻ thảm sátChữ trong từ残cántàn杀shāgiết者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân残疾cán jíHSK 6tàn tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凶xiōngHSK 6ác độc杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người凶犯xiōng fànkẻ giết người杀人犯shā rén fànkẻ giết người