杀人犯[shā rén fàn] [杀 NHÂN 犯]Lưu từKháckẻ giết người; tội phạm giết ngườiChữ trong từ杀shāgiết人rénNHÂNngười犯fànvi phạmTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người罪犯zuì fànHSK 9tội phạmTừ cận nghĩa:凶xiōngHSK 6ác độc杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người凶犯xiōng fànkẻ giết người残杀者cán shā zhěkẻ giết người