分析器[fēn xī qì] [分 析 器]Lưu từKhácbộ phân tíchChữ trong từ分fēnphút析xītách器qìthiết bịTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)Xem thêm (3)