分析家[fēn xī jiā] [分 析 GIA]Lưu từKhácnhà phân tích (chính trị)Chữ trong từ分fēnphút析xītách家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút大家dà jiāHSK 2mọi ngườiXem thêm (3)