分析语[fēn xī yǔ] [分 析 语]Lưu từKhácngôn ngữ phân tíchChữ trong từ分fēnphút析xītách语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhómXem thêm (3)