分毫[fēn háo] [分 毫]Lưu từKhácmảy may; chút xíu; chút khác biệt nhỏ nhấtChữ trong từ分fēnphút毫háolôngTừ ghép:分毫之差fēn háo zhī chāchênh lệch nhỏ nhấtTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缝纫机féng rèn jīmáy may