分配器[fēn pèi qì] [分 配 器]Lưu từKhácdụng cụ phân phối (cho vật tiêu hao như xà phòng nước); bộ chia (tín hiệu truyền hình cáp, v.v.)Chữ trong từ分fēnphút配pèikết hợp器qìthiết bịTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)Xem thêm (3)