划一不二[huà yī bù èr] [划 一 BẤT 二]Lưu từKháccố định; không thể thay đổiChữ trong từ划huáChèo (thuyền)一yīmột不bùBẤTkhông二èrhaiTừ cùng chữ:第二dì èrHSK 1thứ hai划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划分huà fēnHSK 5phân chia划算huá suànHSK 7tính toán划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đại独一无二dú yī wú èrHSK 7độc nhất vô nhị (thành ngữ)Từ cận nghĩa:定dìngHSK 4cố định固定gù dìngHSK 4cố định奠diàncố định定格dìng gécố định