划价[huà jià] [划 价]Lưu từKhácđịnh giá (đơn thuốc)Chữ trong từ划huáChèo (thuyền)价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá划分huà fēnHSK 5phân chia涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trịXem thêm (3)