列表
[liè biǎo] [列 表]
danh sách
没问题,我一会儿就把播放列表发给你,你一听就会喜欢的。
méi wèn tí, wǒ yí huì r jiù bǎ bō fàng liè biǎo fā gěi nǐ, nǐ yì tīng jiù huì xǐ huan de.Không vấn đề gì, lát nữa tôi sẽ gửi danh sách phát cho cậu, cậu vừa nghe là sẽ thích ngay.
Trong bài: Vừa tan làm là về nhà ngay · 一…就…请把名字列表里的错误信息去掉。
qǐng bǎ míng zì liè biǎo lǐ de cuò wù xìn xī qù diào.Xin hãy xóa bỏ thông tin sai sót trong danh sách tên.