待办事项列表[dài bàn shì xiàng liè biǎo] [待 办 事 项 列 表]Lưu từKhácdanh sách công việc cần làmChữ trong từ待dāi办bànlàm事shìviệc项xiàngsau cổ列lièsắp xếp表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu待遇dài yùHSK 4đãi ngộ待会儿dāi huì rHSK 6một lát时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoài