创下高票房[chuàng xià gāo piào fáng] [创 下 高 票 房]Lưu từKháclập kỷ lục phòng véChữ trong từ创chuàngsáng lập下xiàxuống高gāocao票piàové房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra创立chuàng lìHSK 5thành lập厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sáchXem thêm (3)