创业投资
[chuàng yè tóu zī] [创 业 投 资]
vốn đầu tư mạo hiểm
创业投资需要一定的资金门槛。
chuàng yè tóu zī xū yào yí dìng de zī jīn mén kǎn.Đầu tư khởi nghiệp đòi hỏi một ngưỡng vốn nhất định.
[chuàng yè tóu zī] [创 业 投 资]
vốn đầu tư mạo hiểm
创业投资需要一定的资金门槛。
chuàng yè tóu zī xū yào yí dìng de zī jīn mén kǎn.Đầu tư khởi nghiệp đòi hỏi một ngưỡng vốn nhất định.