创业精神[chuàng yè jīng shén] [创 业 精 神]Lưu từKháctinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phongChữ trong từ创chuàngsáng lập业yèngành kinh doanh精jīngtinh nhuệ神shénthầnTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra精神jīng shénHSK 3tinh thần创立chuàng lìHSK 5thành lập出神chū shénHSK 6mải mê创办chuàng bànHSK 6thành lập创建chuàng jiànHSK 6thành lậpXem thêm (3)