创造主[chuàng zào zhǔ] [创 造 主]Lưu từKhácĐấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)Chữ trong từ创chuàngsáng lập造zàolàm主zhǔchủTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào创立chuàng lìHSK 5thành lập车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủXem thêm (3)