初恋感觉[chū liàn gǎn jué] [初 恋 感 觉]Lưu từKháccảm giác mối tình đầuChữ trong từ初chūlúc đầu恋liàncảm thấy gắn bó感gǎncảm thấy觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))初步chū bùHSK 3ban đầu初级chū jíHSK 3sơ cấp自觉zì juéHSK 3có ý thức初期chū qīHSK 5giai đoạn đầu发觉fā juéHSK 5nhận raXem thêm (3)