利息率[lì xi lǜ] [利 息 率]Lưu từKháclãi suấtChữ trong từ利lìsắc bén息xīhơi thở率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:利用lì yòngHSK 3tận dụng利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)利益lì yìHSK 4lợi ích效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái利润lì rùnHSK 5lợi nhuận草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:利率lì lǜHSK 8lãi suất息率xī lǜlãi suất